| Phụ lục | |||||||||||||||||
| BẢNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TẾ (01-2/HKNN) | |||||||||||||||||
| (Dành cho trường hợp hoán đổi/chia chỗ trong vận tải hàng không quốc tế) | |||||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Từ | đến | ||||||||||||||||
| [02] Lần đầu | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||
| [02] Tên hãng hàng không nước ngoài: | |||||||||||||||||
| [03] Nước cư trú: | |||||||||||||||||
| [04] Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: | |||||||||||||||||
| [05] Tên văn phòng/ Đại lý bán vé tại Việt Nam: | |||||||||||||||||
| [06] Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam: | |||||||||||||||||
| [07] Tên đại lý thuế (nếu có): | |||||||||||||||||
| [08] Mã số thuế: | |||||||||||||||||
| Kỳ vận chuyển | Cảng đi | Cảng đến | Số chỗ hoán đổi/chia (theo thỏa thuận hoán đổi/chia chỗ) |
Số chỗ hoán đổi thực tế | Doanh thu quy đổi | Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | Thuế thu nhập doanh nghiệp đề nghị miễn, giảm | ||||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | ||||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||||||||