| Phụ lục | ||||||||||||||
| BẢNG KÊ THU NHẬP VẬN TẢI QUỐC TẾ (01-1/HKNN) | ||||||||||||||
| (Dành cho vận tải hàng không quốc tế) | ||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Từ | đến | |||||||||||||
| [02] Lần đầu | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||
| [02] Tên hãng hàng không nước ngoài: | ||||||||||||||
| [03] Nước cư trú: | ||||||||||||||
| [04] Tên/hô hiệu phương tiện vận tải: | ||||||||||||||
| [05] Tên văn phòng/ Đại lý bán vé tại Việt Nam: | ||||||||||||||
| [06] Mã số thuế nộp thay của bên Việt Nam: | ||||||||||||||
| [07] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||
| [08] Mã số thuế: | ||||||||||||||
| Kỳ vận chuyển | Cảng đi | Cảng đến | Tổng doanh thu bán vé tại thị trường Việt Nam | Thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp | Thuế thu nhập doanh nghiệp đề nghị miễn, giảm | |||||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | |||||||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | |||||||||||