| PHỤ LỤC BẢNG KÊ SỐ THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG PHẢI NỘP CỦA HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT THỦY ĐIỆN |
||||||
| STT | Tên nhà máy thủy điện | Mã số thuế | Số thuế GTGT đầu ra của hoạt động sản xuất thủy điện | Số thuế GTGT đầu vào của hoạt động sản xuất thủy điện | Số thuế GTGT phải nộp của hoạt động sản xuất thủy điện | |
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6)=(4)-(5) | |
| 1 | 0 | |||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | |||