| TỜ KHAI THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN - MẪU 02/KK-TNCN | |||||||||||||||||||||||
| (Áp dụng cho cá nhân cư trú và cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế) | |||||||||||||||||||||||
| [01] | Kỳ tính thuế: Quý (Từ tháng đến tháng ) năm | ||||||||||||||||||||||
| [02] | Lần đầu: | [X] | [03] | Bổ sung lần thứ: | |||||||||||||||||||
| [04] | Tên người nộp thuế: | ||||||||||||||||||||||
| [05] | Mã số thuế: | ||||||||||||||||||||||
| [12] | Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||||||||||
| [13] | Mã số thuế đại lý: | ||||||||||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Việt Nam Đồng | |||||||||||||||||||||||
| STT | Chỉ tiêu | Mã chỉ tiêu | Số tiền | ||||||||||||||||||||
| I | Cá nhân cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Cá nhân có thu nhập ổn định theo quý không phải nộp tờ khai các quý tiếp theo | [21] | |||||||||||||||||||||
| 2 | Tổng thu nhập chịu thuế phát sinh trong kỳ | [22] | |||||||||||||||||||||
| 3 | Trong đó thu nhập chịu thuế được miễn giảm theo Hiệp định | [23] | |||||||||||||||||||||
| 4 | Tổng các khoản giảm trừ | [24] | 0 | ||||||||||||||||||||
| a | Cho bản thân | [25] | |||||||||||||||||||||
| b | Cho người phụ thuộc | [26] | |||||||||||||||||||||
| c | Cho từ thiện, nhân đạo, khuyến học | [27] | |||||||||||||||||||||
| d | Các khoản đóng bảo hiểm được trừ | [28] | |||||||||||||||||||||
| e | Khoản đóng quỹ hưu trí tự nguyện được trừ | [29] | |||||||||||||||||||||
| 5 | Tổng thu nhập tính thuế | [30] | 0 | ||||||||||||||||||||
| 6 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phát sinh trong kỳ | [31] | |||||||||||||||||||||
| 7 | Tổng thu nhập chịu thuế làm căn cứ tính giảm thuế | [32] | |||||||||||||||||||||
| 8 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân được giảm | [33] | 0 | ||||||||||||||||||||
| 9 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp | [34] | 0 | ||||||||||||||||||||
| II | Cá nhân không cư trú có thu nhập từ tiền lương, tiền công: | ||||||||||||||||||||||
| 1 | Tổng thu nhập tính thuế | [35] | |||||||||||||||||||||
| 2 | Mức thuế suất | [36] | % | ||||||||||||||||||||
| 3 | Tổng số thuế thu nhập cá nhân phải nộp | [37] | |||||||||||||||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | |||||||||||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | ||||||||||||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | ||||||||||||||||||||||