| TỜ KHAI THUẾ TIÊU THỤ ĐẶC BIỆT(Mẫu số 01/TTĐB) | ||||||||||||||
| [01] Kỳ tính thuế: Tháng năm | ||||||||||||||
| [02] Lần đầu: | [X] | [03] Bổ sung lần thứ: | ||||||||||||
| [04] Mã số thuế: | ||||||||||||||
| [05] Người nộp thuế: | ||||||||||||||
| [12] Mã số thuế đại lý: | ||||||||||||||
| [13] Tên đại lý thuế (nếu có): | ||||||||||||||
| Đơn vị tiền: Việt Nam Đồng | ||||||||||||||
| STT | Tên hàng hoá, dịch vụ | Đơn vị tính | Sản lượng tiêu thụ | Doanh số bán (chưa có thuế GTGT) | Giá tính thuế TTĐB | Thuế suất (%) | Thuế TTĐB được khấu trừ | Thuế TTĐB phải nộp | ||||||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) | (8) | (9)=(6)x(7)-(8) | ||||||
| Không phát sinh giá trị tính thuế TTĐB trong kỳ | ||||||||||||||
| I | Hàng hoá chịu thuế TTĐB | 0 | 0,00 | 0 | 0 | |||||||||
| 1 | 0 | |||||||||||||
| II | Dịch vụ chịu thuế TTĐB | 0 | 0,00 | 0 | 0 | |||||||||
| 1 | 0,0 | 0 | ||||||||||||
| III | Hàng hoá thuộc trường hợp không phải chịu thuế TTĐB | 0 | ||||||||||||
| A | Hàng hoá xuất khẩu | |||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||
| B | Hàng hoá bán để xuất khẩu | |||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||
| C | Hàng hoá gia công để xuất khẩu | |||||||||||||
| 1 | ||||||||||||||
| D | Tổng cộng: | 0 | 0,00 | 0 | 0 | |||||||||
| NHÂN VIÊN ĐẠI LÝ THUẾ | ||||||||||||||
| Họ và tên: | Người ký: | |||||||||||||
| Chứng chỉ hành nghề số: | Ngày ký: | |||||||||||||