| Phụ lục BẢNG KÊ CHI TIẾT HỘ KINH DOANH, CÁ NHÂN KINH DOANH |
||||
| (Kèm theo Tờ khai 01/TCKT áp dụng đối với tổ chức khai thuế thay, nộp thuế thay cho cá nhân hợp tác kinh doanh với tổ chức) | ||||
| [01] Tổ chức khai, nộp thuế thay theo pháp luật quản lý thuế: | ||||
| [02] Mã số thuế: | ||||
| Đơn vị tiền: Đồng Việt Nam | ||||
| STT | Họ và tên hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh | Mã số thuế/ Số định danh cá nhân của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh | Doanh thu | Số thuế TNCN |
| [03] | [04] | [05] | [06] | [07] |
| 1 | ||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | ||