PHỤ LỤC 1: BẢNG KÊ SỐ LƯỢNG THIẾT BỊ TRUYỀN DẪN VIBA SỐ ĐÃ ĐƯỢC BẢO DƯỠNG ĐỢT ….. NĂM ……… tại …………………
|
STT |
Trạm |
Tuyến |
Loại thiết bị |
Thời gian bảo dưỡng |
Ghi chú |
|
1 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
2 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
3 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
4 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
5 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
6 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
7 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
8 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
9 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
10 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
11 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
12 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
13 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
14 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
15 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
16 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
17 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
18 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
19 |
Ngày tháng năm 2005 |
||||
|
20 |
Ngày tháng năm 2005 |
Tổng cộng: đầu
PHỤ LỤC 2: BẢNG KÊ SỐ LƯỢNG VẬT TƯ, THIẾT BỊ THAY THẾ TRONG BẢO DƯỠNG .................... ĐỢT …. NĂM ……. tại BĐT ………..
|
STT |
Tên vật tư, thiết bịthay thế |
Trạm |
Số hiệu/số lượng |
Thiết bị |
Thời gian thay thế |
Ghi chú |
|
1 |
/ / |
|||||
|
2 |
/ / |
|||||
|
3 |
/ / |
|||||
|
4 |
/ / |
|||||
|
5 |
/ / |
|||||
|
6 |
/ / |
|||||
|
7 |
/ / |
|||||
|
8 |
/ / |
|||||
|
9 |
/ / |
|||||
|
10 |
/ / |
|||||
|
11 |
/ / |
|||||
|
12 |
/ / |
|||||
|
13 |
/ / |
|||||
|
14 |
/ / |
|||||
|
15 |
/ / |
|||||
|
16 |
/ / |
|||||
|
17 |
/ / |
|||||
|
18 |
/ / |
|||||
|
19 |
/ / |
|||||
|
20 |
/ / |